biệt trú
Định nghĩa
- Động từ:
- Sống tách biệt, ở riêng một nơi: "biệt trú" chỉ hành động chọn một nơi ở riêng biệt, cách ly với nơi ở chính hoặc với cộng đồng để sinh sống.
- Cư trú tại một nơi đặc biệt, khác biệt: "biệt trú" cũng có thể chỉ việc cư trú tại một địa điểm riêng biệt, thường với mục đích cụ thể như nghỉ dưỡng, ẩn cư.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ quyết định biệt trú tại một ngôi nhà nhỏ trên núi để tĩnh dưỡng. (Ông cụ chọn sống tách biệt ở một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi.)
- Nhà văn tìm đến vùng quê biệt trú, tránh xa sự ồn ào của thành phố. (Nhà văn tìm đến nông thôn để sống cách ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biệt trú" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương: thường dùng để chỉ việc các bậc ẩn sĩ, người muốn lánh đời tìm nơi sống ẩn dật.
- Sau khi từ quan, ông đã biệt trú nơi thôn dã. (Sau khi rời khỏi chốn quan trường, ông đã sống ẩn dật ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ẩn trú (động từ): sống ẩn dật, lánh đời — nhấn mạnh khía cạnh trốn tránh, ẩn mình.
- Cát cứ (động từ): chiếm giữ một vùng riêng biệt để cai trị — thường mang ý nghĩa chính trị, quân sự, khác với "biệt trú" chỉ nhấn mạnh nơi ở.
- Độc cư (động từ): sống một mình — nhấn mạnh trạng thái đơn độc, có thể không tách biệt về địa lý.
Từ đồng nghĩa
- Sống ẩn dật: sống lánh mình, xa lánh xã hội.
- Sống cách ly: sống tách biệt khỏi nơi chính hoặc cộng đồng.
- Cư trú riêng biệt: ở tại một nơi tách biệt.
Thành ngữ liên quan
- Biệt cư lạc nghiệp: (thành ngữ cổ) sống riêng biệt và an vui với nghề nghiệp của mình.
- Ước nguyện của ông là được biệt cư lạc nghiệp. (Mong ước của ông là được sống tách biệt và yên vui với công việc.)